red hardness

/'red'hɑ:dnis/
Học thuật
Thân thiện
red hardness

A blacksmith tests the red hardness of a steel bar by heating it in a forge.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Kỹ thuật):
    • Tính chịu nóng đỏ, tính bền nóng đỏ: Đây thuật ngữ chuyên ngành dùng để chỉ khả năng của một vật liệu, đặc biệt thép hoặc hợp kim, duy trì độ cứng các tính chất học khácnhiệt độ cao (thường khi vật liệu nóng đỏ). đo lường khả năng chống lại sự mềm đi do nhiệt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • High-speed steel is valued for its excellent red hardness. (Thép gió được đánh giá cao nhờ tính chịu nóng đỏ tuyệt vời.)
    • The tool's performance at high temperatures depends on its red hardness. (Hiệu suất của dụng cụnhiệt độ cao phụ thuộc vào tính bền nóng đỏ của .)
    • Improving the red hardness of the alloy allows it to be used in more demanding applications. (Việc cải thiện tính chịu nóng đỏ của hợp kim cho phép được sử dụng trong các ứng dụng khắt khe hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực luyện kim, chế tạo dụng cụ cắt gọt, kỹ thuật vật liệu.
    • Red hardness is a critical property for cutting tools that generate a lot of heat. (Tính bền nóng đỏ một tính chất quan trọng đối với dụng cụ cắt tạo ra nhiều nhiệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Hot hardness: Độ cứngnhiệt độ cao (cụm từ đồng nghĩa kỹ thuật).
  • Heat resistance: Khả năng chịu nhiệt (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm nhiều tính chất khác ngoài độ cứng).
  • Thermal stability: Độ ổn định nhiệt (nghĩa rộng, chỉ khả năng giữ nguyên tính chất dưới tác động của nhiệt).
Từ đồng nghĩa
  • Tính bền nhiệt độ cao (trong ngữ cảnh kỹ thuật).
  • Khả năng giữ độ cứng khi nóng đỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào liên quan trực tiếp đến thuật ngữ kỹ thuật này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng thuật ngữ kỹ thuật này.

red hardness

A blacksmith tests the red hardness of a steel bar by heating it in a forge.

danh từ
  1. (kỹ thuật) tính chịu nóng đỏ, tính bền nóng đỏ